Bảng giá tấm aluminium alcorest trong nhà PET

1  2  3  4  5
4.05/5 - 43 Bình chọn - 172 Lượt xem

Bảng giá tấm aluminium alcorest trong nhà PET của công ty TNHH XD TM DV QC MINH PHÚC, giá rẻ tại TP HCM

STT

Mã màu

Độ dày nhôm(mm)

Độ dày tấm(mm)

Đơn giá đại lý

KT: 1220x2440

KT:1500x3000

1

Trong nhà PET
     EV 2001 -> 2012,
           2014 -> 2020

0.06

2

248,000

 

2

3

315,000

 

3

4

385,000

 

4

Trong nhà PET
     EV 2001 -> 2012,    
           2014 -> 2020
           2022, 2031

0.10

2

322,000

 

5

3

388,000

 

6

4

478,000

 

7

5

573,000

 

8

Trong nhà PET
      EV 2001, 2002

0.15

3

472,000

 

9

4

550,000

 

10

5

640,000

 

11

Trong nhà PET
      EV 2001 -> 2008
            2010 -> 2012
            2014 -> 2018

0.18

3

518,000

780,000

12

4

592,000

890,000

13

5

672,000

1,020,000

14

6

764,000

1,150,000

15

Trong nhà PET
      EV 2001, 2002, 2022

0.21

3

592,000

 

16

4

674,000

1,020,000

17

5

782,000

1,180,000

                                                            

Hàng trong nhà phân theo màu sắc của tấm Aluminium ALcorest


STT
Màu Mã Sản Phẩm Độ dày nhôm(mm) Độ dày tấm(mm) Đơn giá đại lý
KT: 1220x2440 KT: 1500x3000
1 PET
Vân Gỗ
EV 2021, 2025,
2028
0.06 2 296,000  
2 3 356,000  
3 EV 2021, 2025 0.10 2 360,000  
4 3 418,000  
5 PET
Nhôm Xước
EV 2013, 2023,
 2026
0.08 2 350,000  
6 3 405,000  
7 4 485,000  
8 0.10 2 360,000  
9 3 418,000  
10 4 500,000  
11 EV 2033
Xước đen
0.08 2 365,000  
12 3 420,000  
13 4 505,000  
14 0.10 2 371,000  
15 3 430,000  
16 4 515,000  
17 EV 2013, 2026 0.21 3 620,000 937,000
18 4 688,000 1,040,000
19 PET
Vân Đá
EV 2024 - Đá đỏ 0.10 2 355,000  
20 3 423,000  
21 4 492,000  
22 0.21 3 750,000  
23 4 82,500  
24 PET
Nhôm Bóng
EV 2002 MB 0.21 3 625,000 945,000
25 4 714,000 1,080,000
26 5 828,000 1,250,000
27 PET
Nhôm Gương
EV 2027
Gương Trắng
0.30 3 1,100,000  
28 4 1,200,000  
29 EV 2029 EU
Gương đen EU
0.30 3 1,600,000  
30 4 1,700,000  
31 EV 2030
Gương vàng
0.30 3 1,180,000  
32 4 1,280,000  
33 Hàng Ngoài Trời
PVDF nano
Chống bám bụi
EV 3001 - nano
EV 3002 - nano
EV 3007 - nano
0.21 3 770,000 1,164,000
34 4 860,000 1,300,000
35 0.50 4 1,350,000 2,041,000
36 5 1,440,000 2,177,000
Bài viết khác
Liên hệ